dalbergia cearensis

Học thuật
Thân thiện
dalbergia cearensis

The carpenter carefully selects a piece of Dalbergia cearensis for the fine cabinet.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây cẩm lai Braxin: Một loài cây thân gỗ nguồn gốc từ Brazil, thuộc chi Cẩm lai (Dalbergia), được biết đến với loại gỗ quý màu sắc vân đẹp, thường dùng trong đồ nội thất cao cấp mỹ nghệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The table is made from Dalbergia cearensis. (Chiếc bàn này được làm từ gỗ cây cẩm lai Braxin.)
    • Dalbergia cearensis is prized for its durability and rich color. (Cây cẩm lai Braxin được đánh giá cao nhờ độ bền màu sắc phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học hoặc lâm nghiệp: Tên khoa học được sử dụng để chỉ chính xác loài này, phân biệt với các loài cẩm lai khác.
    • Conservation efforts are focusing on Dalbergia cearensis due to overharvesting. (Các nỗ lực bảo tồn đang tập trung vào loài Dalbergia cearensis do khai thác quá mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Kingwood: Tên thương mại phổ biến trong tiếng Anh cho gỗ của cây .
  • Violetwood: Một tên gọi khác cho cùng loại gỗ này, dựa trên màu sắc.
  • Cẩm lai (Dalbergia spp.): Tên gọi chung cho các loài trong chi , bao gồm nhiều loài cho gỗ quý như cẩm lai Việt Nam ().
Từ đồng nghĩa
  • Brazilian kingwood: Cẩm lai Braxin (tên gọi thông dụng bằng tiếng Anh).
  • Tên khoa học đồng nghĩa: Trong phân loại học, có thể các tên đồng nghĩa như var. , nhưng tên được chấp nhận.
Thông tin liên quan (Không phải cụm từ hay thành ngữ)
  • Đặc điểm: Gỗ của thường màu nâu tím hoặc nâu vàng với các vân màu tối hơn, rất cứng nặng.
  • Tình trạng bảo tồn: Loài này thường bị đe dọa do khai thác quá mức giá trị gỗ cao có thể được liệt kê trong các phụ lục của CITES (Công ước về buôn bán quốc tế các loài động, thực vật hoang dã nguy cấp).
dalbergia cearensis

The carpenter carefully selects a piece of Dalbergia cearensis for the fine cabinet.

Noun
  1. (thực vật học) Cây cẩm lai Braxin

Từ đồng nghĩa